“Dược sĩ và trình dược viên khác nhau thế nào?”
“Dược sĩ và trình dược viên khác nhau thế nào về đào tạo, công việc và thu nhập? Bài viết so sánh hai nghề để bạn chọn hướng đi phù hợp trong ngành dược.”
Thông tin nghề nghiệp và phát triển sự nghiệp ngành dược & công nghệ sinh học.
“Dược sĩ và trình dược viên khác nhau thế nào về đào tạo, công việc và thu nhập? Bài viết so sánh hai nghề để bạn chọn hướng đi phù hợp trong ngành dược.”
“GMP trong ngành dược là gì, gồm nguyên tắc nào và vì sao mọi người làm dược cần hiểu? Bài viết giải thích GMP-WHO, GMP-EU và ý nghĩa với nghề nghiệp.”
“Chứng chỉ hành nghề dược là gì, ai cần, điều kiện và thủ tục ra sao? Bài viết giải thích quy định theo Luật Dược 2016 và giá trị nghề nghiệp của chứng chỉ.”
“Học công nghệ sinh học ra làm gì, làm ở đâu và mảng nào dễ xin việc? Bài viết điểm qua các hướng nghề thực tế từ dược, thực phẩm tới nông nghiệp sinh học.”
“Chuyên viên đăng ký thuốc là gì, làm hồ sơ gì và cần kỹ năng nào? Bài viết mô tả công việc Regulatory Affairs, quy trình đăng ký và lộ trình nghề.”
“Nghề kiểm nghiệm dược phẩm làm gì, dùng thiết bị nào và cần kỹ năng ra sao? Bài viết mô tả công việc QC, tiêu chuẩn GLP và lộ trình nghề thực tế.”
“Trình dược viên là nghề gì, làm gì mỗi ngày, thu nhập ra sao và cần tố chất nào? Bài viết mô tả thực tế nghề trình dược viên ETC và OTC tại Việt Nam.”
“Dược sĩ là gì, học gì, làm ở đâu và cần chứng chỉ nào? Bài viết mô tả công việc thực tế, các mảng nghề và yêu cầu của nghề dược sĩ tại Việt Nam.”
“Khám phá ngành dược và công nghệ sinh học: các nhóm nghề, kỹ năng cần có, chứng chỉ hành nghề và lộ trình phát triển thực tế tại Việt Nam.”
770件の日本食レストランのうち51.95%がホーチミン市で出店しており、また、全体の90%がベトナム人向けにサービスを提供しています。日本貿易振興機構(JETRO)のホーチミン事務所によると、ベトナムには約770件の日本食レストランがあり、その多くが日本人よりむしろベトナム人をターゲットとしたものです。 しかし、日本食レストランが増加する一方で、競争の激化に伴い、多くの店舗が閉鎖したり、経営の見直しを迫られている実情もあります。ベトナムには約770件の日本食レストランがあり、そのうち51.95%がホーチミン市に出店していますが、その数は今後も増加する見込みです。また、日本食レストランの約90%がベトナム人向けにサービスを提供しています。南部の日本食レストランの50%以上は日本人が経営しており、ヨーロッパの約20%と比べると大きな割合となっています。また、ベトナム人をターゲットにした日本食レストランの成長が著しい一方で、ベトナム在住の日本人向けの小規模な店舗も存在します。 JETROによると、この2年間でホーチミン市場を調査した日本企業にとって、飲食サービスやレストランが最も魅力的な投資対象の1つです。また、寿司、刺身、味噌汁などの日本の大衆料理の人気の高まりから、ベトナムのレストランやホテルのメニューにも含まれるようになってきました。 昨年の統計では、日本からの農産物と食料品の輸出額においてベトナムは7番目の巨大市場です。コーベ ビーフ社は土曜日に、ラムドン省の中央高原地方にあるバオラム地区で、神戸牛プロジェクトの開始から約4年を経て、ベトナムで生まれた神戸牛品種の牛肉を初出荷すると発表しました。日本原産の黒毛和牛のベトナムで生まれた第1世代で、食肉として出荷されるまで36ヶ月間を要します。この牛肉は1キロ当り300万ドン(約132米ドル)で販売され、主にレストランに出荷されます。コーベ ビーフ社のグエン チ ドゥック ブゥ部長は、日本の神戸牛と同レベルの基準で育成されており、飼料に関しても育成を担当する日本の専門家が選定したものだと説明しました。解体過程も日本の専門家の指導のもとにも行なわれています。ブゥ氏は、牛の頭数は現在の300頭から来年には500頭に、そして2020年までに1,000頭まで増やしたいと語りました。